youngHEHE_
—
Thắng
9
WWCD
1.3
KDA
194
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S3tổng kết
0 PTS16 K
#Mùa giải 30 PTS trong mùa · 16 tiêu diệt
S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 10 20251 giải đấu
thg 10 2025
S0tổng kết
0 PTS206 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 206 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 10 2020 – thg 3 202520 giải đấu
thg 3 2025
thg 9 2024
thg 4 2024
thg 2 2024
thg 5 2023
thg 3 2023
thg 12 2022
thg 11 2022
thg 8 2022
thg 7 2022
thg 3 2022
thg 2 2022
thg 11 2021
thg 11 2021
thg 9 2021
thg 6 2021
thg 6 2021
thg 5 2021
thg 5 2021
thg 10 2020
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
5Kills
658Damage
0Headshots
2Assists
30:45Survived
Frag League Season 5 · Erangel · 5 thg 10, 2020
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
5KILLS
Frag League Season 5
Erangel · 5 thg 10, 2020
Sát thương cao nhất
997DMG
Frag League Season 5
Erangel · 26 thg 11, 2020
Nhiều headshot nhất
2HS
PUBG EMEA Championship Fall 2024
Miramar · 12 thg 9, 2024
Sống sót lâu nhất
32:27SURVIVED
Fragleague Regional Playoff Season 9
Erangel · 5 thg 12, 2022
Mạng xa nhất
589M
PUBG EMEA Championship Fall 2024
Miramar · 12 thg 9, 2024
Thống kê & lối chơi267 trận
Giao tranh
Hạ gục222
0.8 mỗi trận
Knock234
0.9 mỗi trận
Sát thương51.888
194 mỗi trận
Headshot15
7% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ109
0.4 mỗi trận
Hồi sinh72
0.3 mỗi trận
Hồi máu759
2.8 mỗi trận
Tăng lực1.067
4.0 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:34
87 giờ tổng
Top 19
3% số trận
Đi bộ143.6 km
0.5 km/trận
Lái xe441.2 km
1.7 km/trận







