37Trận đấu
    42%HS
    young13oy-
    —
    Thắng
    1
    WWCD
    1.4
    KDA
    163
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS18 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 18 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
    thg 3 2026
    S3tổng kết
    0 PTS6 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 6 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 12 2025 – thg 12 20251 giải đấu
    thg 12 2025
    S2tổng kết
    0 PTS9 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    3Kills
    463Damage
    1Headshots
    0Assists
    25:35Survived
    PUBG Master Series 2026: Phase 1 · Miramar · #2 · 4 thg 3, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    3KILLS
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Miramar · 4 thg 3, 2026
    Sát thương cao nhất
    555DMG
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Taego · 11 thg 3, 2026
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG Master Series 2025 Phase 2
    Miramar · 27 thg 8, 2025
    Sống sót lâu nhất
    32:28SURVIVED
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Taego · 11 thg 3, 2026
    Mạng xa nhất
    147M
    PUBG Master Series 2025 Phase 2
    Miramar · 27 thg 8, 2025
    Thống kê & lối chơi37 trận
    Hỏa lực 24Độ chính xác 100Sinh tồn 50Hỗ trợ 25Sự ổn định 23
    Giao tranh
    Hạ gục33
    0.9 mỗi trận
    Knock39
    1.1 mỗi trận
    Sát thương6.033
    163 mỗi trận
    Headshot14
    42% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ17
    0.5 mỗi trận
    Hồi sinh11
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu93
    2.5 mỗi trận
    Tăng lực128
    3.5 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn15:05
    9 giờ tổng
    Top 11
    3% số trận
    Đi bộ61.0 km
    1.6 km/trận
    Lái xe77.1 km
    2.1 km/trận
    Tham gia BROGGUA