39Trận đấu
    24%HS
    YOONANGBOYs-
    —
    Thắng
    1
    WWCD
    0.7
    KDA
    154
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S3tổng kết
    0 PTS1 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 1 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 10 20251 giải đấu
    thg 10 2025
    S2tổng kết
    0 PTS13 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 13 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S0tổng kết
    0 PTS7 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 7 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 6 2024 – thg 2 20253 giải đấu
    thg 2 2025
    thg 8 2024
    thg 6 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    3Kills
    495Damage
    0Headshots
    0Assists
    17:36Survived
    PUBG Master Series 2025 Phase 2 · Taego · #11 · 27 thg 8, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    3KILLS
    PUBG Master Series 2025 Phase 2
    Taego · 27 thg 8, 2025
    Sát thương cao nhất
    742DMG
    PUBG Indonesia Clan Cup 2024
    Erangel · 3 thg 8, 2024
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    PUBG Master Series 2025 Phase 2
    Miramar · 28 thg 8, 2025
    Sống sót lâu nhất
    31:10SURVIVED
    PUBG Master Series 2025 Phase 2
    Miramar · 28 thg 8, 2025
    Mạng xa nhất
    237M
    PUBG Indonesia Clan Cup 2024
    Miramar · 3 thg 8, 2024
    Thống kê & lối chơi39 trận
    Hỏa lực 18Độ chính xác 68Sinh tồn 60Hỗ trợ 9Sự ổn định 13
    Giao tranh
    Hạ gục21
    0.5 mỗi trận
    Knock28
    0.7 mỗi trận
    Sát thương6.006
    154 mỗi trận
    Headshot5
    24% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ6
    0.2 mỗi trận
    Hồi sinh4
    0.1 mỗi trận
    Hồi máu103
    2.6 mỗi trận
    Tăng lực256
    6.6 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn17:52
    12 giờ tổng
    Top 11
    3% số trận
    Đi bộ35.9 km
    0.9 km/trận
    Lái xe99.8 km
    2.6 km/trận
    Tham gia BROGGUA