YOM1C
—
Thắng
12
WWCD
2.5
KDA
256
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S4tổng kết
0 PTS34 K
#Mùa giải 40 PTS trong mùa · 34 tiêu diệt
S4Mùa giải 4Quý: thg 2 2026 – thg 2 20261 giải đấu
thg 2 2026
S3tổng kết
0 PTS24 K
#Mùa giải 30 PTS trong mùa · 24 tiêu diệt
S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 10 20251 giải đấu
thg 10 2025
S0tổng kết
0 PTS101 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 101 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 9 2023 – thg 3 20254 giải đấu
thg 3 2025
thg 5 2024
thg 10 2023
thg 9 2023
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
7Kills
787Damage
0Headshots
3Assists
29:02Survived
PUBG Master Series 2026: Phase 1 · Erangel · 25 thg 2, 2026
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
7KILLS
PUBG Master Series 2026: Phase 1
Erangel · 25 thg 2, 2026
Sát thương cao nhất
1164DMG
PEKAN OLAHRAGA PUBG (POP)
Miramar · 2 thg 10, 2025
Nhiều headshot nhất
3HS
PUBG Master Series 2025 Phase 1
Erangel · 28 thg 2, 2025
Sống sót lâu nhất
31:30SURVIVED
PEKAN OLAHRAGA PUBG (POP)
Miramar · 2 thg 10, 2025
Mạng xa nhất
409M
PUBG Master Series 2025 Phase 1
Miramar · 2 thg 3, 2025
Thống kê & lối chơi105 trận
Giao tranh
Hạ gục159
1.5 mỗi trận
Knock151
1.4 mỗi trận
Sát thương26.909
256 mỗi trận
Headshot31
19% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ79
0.8 mỗi trận
Hồi sinh44
0.4 mỗi trận
Hồi máu252
2.4 mỗi trận
Tăng lực674
6.4 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn20:47
36 giờ tổng
Top 112
11% số trận
Đi bộ117.0 km
1.1 km/trận
Lái xe299.7 km
2.9 km/trận








