543Trận đấu
    19%HS
    YEP_Escaption
    Wins
    36
    WWCD
    1.8
    KDA
    240
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S3tổng kết
    0 PTS18 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 18 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 10 20251 giải đấu
    thg 10 2025
    S0tổng kết
    0 PTS469 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 469 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2022 – thg 3 202521 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 7 2024
    thg 6 2024
    thg 6 2024
    thg 3 2024
    thg 2 2024
    thg 12 2023
    thg 10 2023
    thg 10 2023
    thg 10 2023
    thg 9 2023
    thg 8 2023
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    thg 3 2023
    thg 2 2023
    thg 8 2022
    thg 8 2022
    thg 7 2022
    thg 2 2022
    thg 2 2022
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    9KILLS
    PUBG EMEA Championship Fall 2023
    Taego · 29 thg 9, 2023
    Sát thương cao nhất
    1209DMG
    PUBG EMEA Championship Fall 2023
    Miramar · 29 thg 9, 2023
    Nhiều headshot nhất
    5HS
    TEC Gauntlet
    Miramar · 30 thg 10, 2023
    Sống sót lâu nhất
    32:14SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Spring 2023
    Miramar · 6 thg 3, 2023
    Mạng xa nhất
    645M
    Tulpar PROTALITY EMEA TOUR
    Miramar · 22 thg 2, 2024
    DNA người chơi
    Hỏa lực33%
    Độ chính xác55%
    Sinh tồn64%
    Hỗ trợ32%
    Sự ổn định30%
    Combat Performance
    Kills609
    Assists335
    Knocks634
    HS Kills117
    19% HS
    Damage130,251
    Avg 240
    K/D1.18
    K/Knocks0.96
    Deaths514
    Support & Utility
    Revives194
    Heals1730
    Boosts2037
    Veh Destroyed27
    Survival
    Total Time174h 34m
    Avg Time19m
    Longest Kill645m
    Di chuyển
    Walk470.7 km
    23%
    Ride1614.3 km
    77%
    Swim0.35 km
    0%
    Tham gia BROGGUA