32Trận đấu
    YANZ14
    —
    Thắng
    1
    WWCD
    0.9
    KDA
    185
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S6tổng kết
    0 PTS8 K
    #Mùa giải 60 PTS trong mùa · 8 tiêu diệt
    S6Mùa giải 6Quý: thg 7 2026 – thg 7 20261 giải đấu
    thg 7 2026
    S4tổng kết
    0 PTS12 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 12 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
    thg 3 2026
    S3tổng kết
    0 PTS0 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 0 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 10 20251 giải đấu
    thg 10 2025
    S1tổng kết
    0 PTS3 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 3 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 4 2025 – thg 4 20252 giải đấu
    thg 4 2025
    thg 4 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    3Kills
    778Damage
    0Headshots
    1Assists
    24:20Survived
    CAXA CUP 34 · Miramar · #8 · 6 thg 3, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    3KILLS
    CAXA CUP 34
    Miramar · 6 thg 3, 2026
    Sát thương cao nhất
    984DMG
    CAXA CUP 34
    Taego · 6 thg 3, 2026
    Sống sót lâu nhất
    31:19SURVIVED
    CAXA CUP 34
    Taego · 6 thg 3, 2026
    Thống kê & lối chơi32 trận
    Hỏa lực 23Độ chính xác 0Sinh tồn 51Hỗ trợ 14Sự ổn định 18
    Giao tranh
    Hạ gục23
    0.7 mỗi trận
    Knock36
    1.1 mỗi trận
    Sát thương5.917
    185 mỗi trận
    Headshot0
    0% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ7
    0.2 mỗi trận
    Hồi sinh6
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu68
    2.1 mỗi trận
    Tăng lực123
    3.8 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn15:15
    8 giờ tổng
    Top 11
    3% số trận
    Đi bộ0.0 km
    0.0 km/trận
    Lái xe0.0 km
    0.0 km/trận
    Tham gia BROGGUA