55Trận đấu
    29%HS
    xxnder
    —
    Thắng
    5
    WWCD
    2.5
    KDA
    291
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS54 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 54 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
    thg 3 2026
    S0tổng kết
    0 PTS25 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 25 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2024 – thg 2 20241 giải đấu
    thg 2 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    5Kills
    631Damage
    4Headshots
    2Assists
    30:06Survived
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims · Rondo · 26 thg 2, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    5KILLS
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Rondo · 26 thg 2, 2026
    Sát thương cao nhất
    689DMG
    2024 PUBG LVUP SERIES
    Erangel · 15 thg 2, 2024
    Nhiều headshot nhất
    4HS
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Rondo · 26 thg 2, 2026
    Sống sót lâu nhất
    30:51SURVIVED
    2024 PUBG LVUP SERIES
    Erangel · 15 thg 2, 2024
    Mạng xa nhất
    371M
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Erangel · 11 thg 2, 2026
    Thống kê & lối chơi55 trận
    Hỏa lực 41Độ chính xác 83Sinh tồn 66Hỗ trợ 35Sự ổn định 39
    Giao tranh
    Hạ gục79
    1.4 mỗi trận
    Knock76
    1.4 mỗi trận
    Sát thương16.022
    291 mỗi trận
    Headshot23
    29% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ46
    0.8 mỗi trận
    Hồi sinh11
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu140
    2.5 mỗi trận
    Tăng lực204
    3.7 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:55
    18 giờ tổng
    Top 15
    9% số trận
    Đi bộ74.7 km
    1.4 km/trận
    Lái xe171.3 km
    3.1 km/trận
    Tham gia BROGGUA