129Trận đấu
    14%HS
    xPURG2
    —
    Thắng
    8
    WWCD
    1.7
    KDA
    215
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS48 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 48 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
    thg 3 2026
    S0tổng kết
    0 PTS104 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 104 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2024 – thg 3 20254 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 8 2024
    thg 6 2024
    thg 2 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    7Kills
    670Damage
    2Headshots
    1Assists
    25:49Survived
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims · Taego · 4 thg 3, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Taego · 4 thg 3, 2026
    Sát thương cao nhất
    851DMG
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Erangel · 11 thg 3, 2026
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Taego · 25 thg 2, 2026
    Sống sót lâu nhất
    31:34SURVIVED
    2025 PUBG Weekly Series: Korea Phase 1
    Erangel · 7 thg 3, 2025
    Mạng xa nhất
    420M
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Miramar · 11 thg 3, 2026
    Thống kê & lối chơi129 trận
    Hỏa lực 32Độ chính xác 41Sinh tồn 61Hỗ trợ 22Sự ổn định 30
    Giao tranh
    Hạ gục152
    1.2 mỗi trận
    Knock154
    1.2 mỗi trận
    Sát thương27.681
    215 mỗi trận
    Headshot22
    14% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ62
    0.5 mỗi trận
    Hồi sinh23
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu240
    1.9 mỗi trận
    Tăng lực341
    2.6 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:12
    39 giờ tổng
    Top 18
    6% số trận
    Đi bộ82.7 km
    0.6 km/trận
    Lái xe239.8 km
    1.9 km/trận
    Tham gia BROGGUA