61Trận đấu
    12%HS
    Xonny__
    —
    Thắng
    1
    WWCD
    0.8
    KDA
    128
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS7 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 7 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
    thg 3 2026
    S0tổng kết
    0 PTS27 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 27 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2024 – thg 3 20253 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 8 2024
    thg 2 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    4Kills
    590Damage
    1Headshots
    0Assists
    27:46Survived
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims · Rondo · #2 · 11 thg 2, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Rondo · 11 thg 2, 2026
    Sát thương cao nhất
    590DMG
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Rondo · 11 thg 2, 2026
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Rondo · 11 thg 2, 2026
    Sống sót lâu nhất
    31:11SURVIVED
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Erangel · 4 thg 3, 2026
    Mạng xa nhất
    267M
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Rondo · 17 thg 2, 2026
    Thống kê & lối chơi61 trận
    Hỏa lực 17Độ chính xác 34Sinh tồn 59Hỗ trợ 17Sự ổn định 14
    Giao tranh
    Hạ gục34
    0.6 mỗi trận
    Knock36
    0.6 mỗi trận
    Sát thương7.822
    128 mỗi trận
    Headshot4
    12% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ15
    0.2 mỗi trận
    Hồi sinh16
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu96
    1.6 mỗi trận
    Tăng lực236
    3.9 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn17:44
    18 giờ tổng
    Top 11
    2% số trận
    Đi bộ49.0 km
    0.8 km/trận
    Lái xe110.6 km
    1.8 km/trận
    Tham gia BROGGUA