xJri
—
Thắng
5
WWCD
0.9
KDA
155
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S3tổng kết
0 PTS20 K
#Mùa giải 30 PTS trong mùa · 20 tiêu diệt
S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 10 20251 giải đấu
thg 10 2025
S2tổng kết
0 PTS15 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 15 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S1tổng kết
0 PTS3 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 3 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS42 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 42 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 7 2021 – thg 3 20259 giải đấu
thg 3 2025
thg 11 2024
thg 5 2024
thg 3 2024
thg 6 2023
thg 2 2022
thg 11 2021
thg 9 2021
thg 7 2021
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
8Kills
775Damage
0Headshots
3Assists
27:27Survived
PUBG EMEA Championship Fall 2025 · Miramar · #5 · 26 thg 8, 2025
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
8KILLS
PUBG EMEA Championship Fall 2025
Miramar · 26 thg 8, 2025
Sát thương cao nhất
775DMG
PUBG EMEA Championship Fall 2025
Miramar · 26 thg 8, 2025
Nhiều headshot nhất
2HS
PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
Erangel · 12 thg 6, 2023
Sống sót lâu nhất
31:18SURVIVED
Nordic League Season 7
Taego · 9 thg 11, 2025
Mạng xa nhất
154M
PUBG EMEA Championship Spring 2024
Erangel · 4 thg 3, 2024
Thống kê & lối chơi134 trận
Giao tranh
Hạ gục80
0.6 mỗi trận
Knock85
0.6 mỗi trận
Sát thương20.772
155 mỗi trận
Headshot2
3% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ43
0.3 mỗi trận
Hồi sinh16
0.1 mỗi trận
Hồi máu385
2.9 mỗi trận
Tăng lực595
4.4 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn18:30
41 giờ tổng
Top 15
4% số trận
Đi bộ134.3 km
1.0 km/trận
Lái xe274.5 km
2.0 km/trận








