XiaoFeng823
—
Thắng
22
WWCD
2.8
KDA
300
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S4tổng kết
0 PTS83 K
#Mùa giải 40 PTS trong mùa · 83 tiêu diệt
S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
thg 3 2026
S2tổng kết
0 PTS15 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 15 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S0tổng kết
0 PTS154 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 154 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2024 – thg 3 20254 giải đấu
thg 3 2025
thg 11 2024
thg 6 2024
thg 3 2024
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
9Kills
869Damage
1Headshots
6Assists
29:23Survived
PUBG Master Series 2025 Phase 1 · Taego · 28 thg 2, 2025
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
9KILLS
PUBG Master Series 2025 Phase 1
Taego · 28 thg 2, 2025
Sát thương cao nhất
990DMG
PUBG Master Series 2024 Phase 1
Miramar · 11 thg 3, 2024
Nhiều headshot nhất
3HS
PUBG Master Series 2026: Phase 1
Taego · 14 thg 3, 2026
Sống sót lâu nhất
32:24SURVIVED
PUBG Master Series 2026: Phase 1
Rondo · 28 thg 2, 2026
Mạng xa nhất
462M
PUBG Master Series 2026: Phase 1
Miramar · 4 thg 3, 2026
Thống kê & lối chơi154 trận
Giao tranh
Hạ gục252
1.6 mỗi trận
Knock249
1.6 mỗi trận
Sát thương46.126
300 mỗi trận
Headshot53
21% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ125
0.8 mỗi trận
Hồi sinh70
0.5 mỗi trận
Hồi máu474
3.1 mỗi trận
Tăng lực1.077
7.0 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn21:47
56 giờ tổng
Top 122
14% số trận
Đi bộ260.5 km
1.7 km/trận
Lái xe733.2 km
4.8 km/trận








