108Trận đấu
    13%HS
    xHur3nMan
    —
    Thắng
    4
    WWCD
    1.1
    KDA
    187
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S1tổng kết
    0 PTS5 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 5 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS78 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 78 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 6 2023 – thg 3 20259 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 12 2024
    thg 11 2024
    thg 9 2024
    thg 7 2024
    thg 7 2024
    thg 5 2024
    thg 3 2024
    thg 6 2023
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    7Kills
    588Damage
    5Headshots
    0Assists
    25:34Survived
    Protality EMEA Tour 2 · Rondo · #5 · 24 thg 7, 2024
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    Protality EMEA Tour 2
    Rondo · 24 thg 7, 2024
    Sát thương cao nhất
    798DMG
    Esports World Cup 2024: EMEA Qualifier
    Taego · 27 thg 5, 2024
    Nhiều headshot nhất
    5HS
    Protality EMEA Tour 2
    Rondo · 24 thg 7, 2024
    Sống sót lâu nhất
    31:12SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Rondo · 12 thg 9, 2024
    Mạng xa nhất
    539M
    Protality EMEA Tour 2
    Miramar · 23 thg 7, 2024
    Thống kê & lối chơi108 trận
    Hỏa lực 24Độ chính xác 38Sinh tồn 64Hỗ trợ 17Sự ổn định 20
    Giao tranh
    Hạ gục83
    0.8 mỗi trận
    Knock101
    0.9 mỗi trận
    Sát thương20.201
    187 mỗi trận
    Headshot11
    13% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ34
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh22
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu319
    3.0 mỗi trận
    Tăng lực324
    3.0 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:17
    35 giờ tổng
    Top 14
    4% số trận
    Đi bộ111.9 km
    1.0 km/trận
    Lái xe360.9 km
    3.3 km/trận
    Tham gia BROGGUA