111Trận đấu
    14%HS
    XD_Glowim
    Wins
    4
    WWCD
    1.1
    KDA
    152
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S3tổng kết
    0 PTS9 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 10 20251 giải đấu
    thg 10 2025
    S2tổng kết
    0 PTS30 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 30 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS3 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 3 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS35 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 35 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 9 2023 – thg 3 20257 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 7 2024
    thg 7 2024
    thg 5 2024
    thg 3 2024
    thg 11 2023
    thg 9 2023
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    PUBG EMEA Championship Fall 2025
    Rondo · 28 thg 8, 2025
    Sát thương cao nhất
    723DMG
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
    Miramar · 4 thg 6, 2025
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    Rotation: Summer Edition
    Miramar · 3 thg 7, 2024
    Sống sót lâu nhất
    31:22SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Fall 2025
    Erangel · 31 thg 8, 2025
    Mạng xa nhất
    567M
    PUBG EMEA Championship Fall 2025
    Miramar · 30 thg 8, 2025
    DNA người chơi
    Hỏa lực20%
    Độ chính xác41%
    Sinh tồn61%
    Hỗ trợ26%
    Sự ổn định18%
    Combat Performance
    Kills77
    Assists42
    Knocks91
    HS Kills11
    14% HS
    Damage16,898
    Avg 152
    K/D0.71
    K/Knocks0.85
    Deaths109
    Support & Utility
    Revives46
    Heals329
    Boosts435
    Veh Destroyed14
    Survival
    Total Time33h 49m
    Avg Time18m
    Longest Kill567m
    Di chuyển
    Walk97.6 km
    21%
    Ride371.5 km
    79%
    Swim0.00 km
    0%
    Tham gia BROGGUA