42Trận đấu
    25%HS
    XD0412-
    —
    Thắng
    6
    WWCD
    2.7
    KDA
    282
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS47 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 47 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
    thg 3 2026
    S0tổng kết
    0 PTS13 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 13 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2025 – thg 3 20251 giải đấu
    thg 3 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    7Kills
    665Damage
    3Headshots
    3Assists
    21:05Survived
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims · Erangel · #9 · 3 thg 3, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Erangel · 3 thg 3, 2026
    Sát thương cao nhất
    783DMG
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Rondo · 17 thg 2, 2026
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Erangel · 3 thg 3, 2026
    Sống sót lâu nhất
    30:34SURVIVED
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Rondo · 17 thg 2, 2026
    Mạng xa nhất
    453M
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Miramar · 11 thg 2, 2026
    Thống kê & lối chơi42 trận
    Hỏa lực 41Độ chính xác 71Sinh tồn 66Hỗ trợ 47Sự ổn định 38
    Giao tranh
    Hạ gục60
    1.4 mỗi trận
    Knock55
    1.3 mỗi trận
    Sát thương11.838
    282 mỗi trận
    Headshot15
    25% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ47
    1.1 mỗi trận
    Hồi sinh12
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu78
    1.9 mỗi trận
    Tăng lực174
    4.1 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:56
    14 giờ tổng
    Top 16
    14% số trận
    Đi bộ84.4 km
    2.0 km/trận
    Lái xe189.4 km
    4.5 km/trận
    Tham gia BROGGUA