xbreidl
—
Wins
27
WWCD
1.4
KDA
177
Avg DMG
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS24 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 24 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S1tổng kết
0 PTS9 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS163 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 163 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 12 2020 – thg 3 202515 giải đấu
thg 3 2025
thg 9 2024
thg 7 2024
thg 7 2024
thg 5 2024
thg 3 2024
thg 9 2023
thg 6 2023
thg 8 2022
thg 7 2022
thg 7 2022
thg 4 2021
thg 4 2021
thg 4 2021
thg 12 2020
Kỷ lục sự nghiệp
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
6KILLS
PUBG D/A/CH Frühlingsmeisterschaft 2021
Erangel · 29 thg 3, 2021
Sát thương cao nhất
781DMG
PUBG D/A/CH Frühlingsmeisterschaft 2021
Erangel · 29 thg 3, 2021
Nhiều headshot nhất
3HS
Rotation: Summer Edition
Miramar · 9 thg 7, 2024
Sống sót lâu nhất
31:49SURVIVED
Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
Miramar · 2 thg 6, 2025
Mạng xa nhất
652M
Rotation: Summer Edition
Miramar · 8 thg 7, 2024
DNA người chơi
Hỏa lực26%
Độ chính xác26%
Sinh tồn69%
Hỗ trợ22%
Sự ổn định25%
Combat Performance
Kills429
Assists177
Knocks409
HS Kills39
9% HS
Damage79,497
Avg 177
K/D1.01
K/Knocks1.05
Deaths426
Support & Utility
Revives125
Heals1106
Boosts1294
Veh Destroyed7
Survival
Total Time153h 38m
Avg Time20m
Longest Kill652m
Di chuyển
Walk215.2 km
21%
Ride831.4 km
79%
Swim0.20 km
0%






