448Trận đấu
    9%HS
    xbreidl
    Wins
    27
    WWCD
    1.4
    KDA
    177
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS24 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 24 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS9 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS163 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 163 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 12 2020 – thg 3 202515 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 9 2024
    thg 7 2024
    thg 7 2024
    thg 5 2024
    thg 3 2024
    thg 9 2023
    thg 6 2023
    thg 8 2022
    thg 7 2022
    thg 7 2022
    thg 4 2021
    thg 4 2021
    thg 4 2021
    thg 12 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    6KILLS
    PUBG D/A/CH Frühlingsmeisterschaft 2021
    Erangel · 29 thg 3, 2021
    Sát thương cao nhất
    781DMG
    PUBG D/A/CH Frühlingsmeisterschaft 2021
    Erangel · 29 thg 3, 2021
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    Rotation: Summer Edition
    Miramar · 9 thg 7, 2024
    Sống sót lâu nhất
    31:49SURVIVED
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
    Miramar · 2 thg 6, 2025
    Mạng xa nhất
    652M
    Rotation: Summer Edition
    Miramar · 8 thg 7, 2024
    DNA người chơi
    Hỏa lực26%
    Độ chính xác26%
    Sinh tồn69%
    Hỗ trợ22%
    Sự ổn định25%
    Combat Performance
    Kills429
    Assists177
    Knocks409
    HS Kills39
    9% HS
    Damage79,497
    Avg 177
    K/D1.01
    K/Knocks1.05
    Deaths426
    Support & Utility
    Revives125
    Heals1106
    Boosts1294
    Veh Destroyed7
    Survival
    Total Time153h 38m
    Avg Time20m
    Longest Kill652m
    Di chuyển
    Walk215.2 km
    21%
    Ride831.4 km
    79%
    Swim0.20 km
    0%
    Tham gia BROGGUA