7Trận đấu
    XALLANKIhITE
    —
    Thắng
    1
    WWCD
    1.2
    KDA
    278
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS3 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 3 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
    thg 3 2026
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    1Kills
    431Damage
    0Headshots
    2Assists
    30:45Survived
    CAXA CUP 34 · Vikendi · 6 thg 3, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    1KILLS
    CAXA CUP 34
    Vikendi · 6 thg 3, 2026
    Sát thương cao nhất
    463DMG
    CAXA CUP 34
    Erangel · 6 thg 3, 2026
    Sống sót lâu nhất
    30:45SURVIVED
    CAXA CUP 34
    Vikendi · 6 thg 3, 2026
    Thống kê & lối chơi7 trận
    Hỏa lực 26Độ chính xác 0Sinh tồn 72Hỗ trợ 38Sự ổn định 13
    Giao tranh
    Hạ gục3
    0.4 mỗi trận
    Knock6
    0.9 mỗi trận
    Sát thương1.944
    278 mỗi trận
    Headshot0
    0% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ4
    0.6 mỗi trận
    Hồi sinh4
    0.6 mỗi trận
    Hồi máu11
    1.6 mỗi trận
    Tăng lực30
    4.3 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn21:30
    3 giờ tổng
    Top 11
    14% số trận
    Đi bộ0.0 km
    0.0 km/trận
    Lái xe0.0 km
    0.0 km/trận
    Tham gia BROGGUA