wydmate
—
Thắng
56
Tiêu diệt
1.1
KDA
135
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S5tổng kết
0 PTS17 K
#Mùa giải 50 PTS trong mùa · 17 tiêu diệt
S5Mùa giải 5Quý: thg 6 2026 – thg 6 20261 giải đấu
thg 6 2026
S2tổng kết
0 PTS20 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 20 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S1tổng kết
0 PTS4 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS15 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 15 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 5 2024 – thg 3 20255 giải đấu
thg 3 2025
thg 9 2024
thg 7 2024
thg 7 2024
thg 5 2024
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
6Kills
740Damage
0Headshots
2Assists
28:15Survived
Vodafone PLAYzone Challenge PUBG · Miramar · #6 · 13 thg 6, 2026
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
6KILLS
Vodafone PLAYzone Challenge PUBG
Miramar · 13 thg 6, 2026
Sát thương cao nhất
740DMG
Vodafone PLAYzone Challenge PUBG
Miramar · 13 thg 6, 2026
Sống sót lâu nhất
31:39SURVIVED
PUBG EMEA Championship Fall 2025
Miramar · 26 thg 8, 2025
Mạng xa nhất
87M
Rotation: Summer Edition
Miramar · 8 thg 7, 2024
Thống kê & lối chơi79 trận
Giao tranh
Hạ gục56
0.7 mỗi trận
Knock62
0.8 mỗi trận
Sát thương10.669
135 mỗi trận
Headshot0
0% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ27
0.3 mỗi trận
Hồi sinh24
0.3 mỗi trận
Hồi máu216
2.7 mỗi trận
Tăng lực221
2.8 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn18:53
25 giờ tổng
Top 10
0% số trận
Đi bộ131.4 km
1.7 km/trận
Lái xe264.9 km
3.4 km/trận






