$375Giải thưởng
    WTA_DeeeeeeeeN
    —
    Thắng
    1
    WWCD
    1.0
    KDA
    139
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS9 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 9 2025 – thg 9 20251 giải đấu
    thg 9 2025
    S0tổng kết
    0 PTS106 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 106 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 4 2021 – thg 7 20248 giải đấu
    thg 7 2024
    thg 6 2024
    thg 3 2024
    thg 10 2023
    thg 5 2023
    thg 5 2023
    thg 7 2021
    thg 4 2021
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    7Kills
    547Damage
    1Headshots
    1Assists
    27:40Survived
    Esports World Cup 2024: APAC Closed Qualifier · Erangel · #3 · 6 thg 7, 2024
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    Esports World Cup 2024: APAC Closed Qualifier
    Erangel · 6 thg 7, 2024
    Sát thương cao nhất
    642DMG
    PUBG Challenger Rumble 2021 Season 1
    Miramar · 18 thg 4, 2021
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG Challenger Rumble 2021 Season 1
    Miramar · 18 thg 4, 2021
    Sống sót lâu nhất
    31:23SURVIVED
    PUBG Master Series 2025 Phase 2
    Rondo · 6 thg 9, 2025
    Mạng xa nhất
    664M
    Esports World Cup 2024: APAC Closed Qualifier
    Rondo · 13 thg 7, 2024
    Thống kê & lối chơi182 trận
    Hỏa lực 18Độ chính xác 67Sinh tồn 61Hỗ trợ 16Sự ổn định 16
    Giao tranh
    Hạ gục115
    0.6 mỗi trận
    Knock119
    0.7 mỗi trận
    Sát thương25.234
    139 mỗi trận
    Headshot27
    23% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ61
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh25
    0.1 mỗi trận
    Hồi máu407
    2.2 mỗi trận
    Tăng lực718
    3.9 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:11
    55 giờ tổng
    Top 11
    1% số trận
    Đi bộ135.5 km
    0.7 km/trận
    Lái xe685.4 km
    3.8 km/trận
    Tham gia BROGGUA