114Trận đấu
    1%HS
    WSC_xD
    Thắng
    12
    WWCD
    2.4
    KDA
    317
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS47 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 47 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
    thg 3 2026
    S3tổng kết
    0 PTS40 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 40 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 10 20251 giải đấu
    thg 10 2025
    S1tổng kết
    0 PTS33 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 33 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 4 2025 – thg 4 20251 giải đấu
    thg 4 2025
    S0tổng kết
    0 PTS46 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 46 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 4 2024 – thg 10 20243 giải đấu
    thg 10 2024
    thg 9 2024
    thg 4 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    8KILLS
    BCL PUBG Spring 2026
    Taego · 12 thg 4, 2026
    Sát thương cao nhất
    994DMG
    BCL PUBG Spring 2026
    Miramar · 19 thg 4, 2026
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Erangel · 12 thg 9, 2024
    Sống sót lâu nhất
    31:52SURVIVED
    BCL PUBG Spring 2026
    Taego · 12 thg 4, 2026
    Mạng xa nhất
    37M
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Erangel · 12 thg 9, 2024
    DNA người chơi
    Hỏa lực43%
    Độ chính xác2%
    Sinh tồn74%
    Hỗ trợ36%
    Sự ổn định39%
    Combat Performance
    Kills166
    Assists90
    Knocks196
    HS Kills1
    1% HS
    Damage36,161
    Avg 317
    K/D1.57
    K/Knocks0.85
    Deaths106
    Support & Utility
    Revives34
    Heals442
    Boosts584
    Veh Destroyed0
    Survival
    Total Time42h 10m
    Avg Time22m
    Longest Kill37m
    Di chuyển
    Walk8.3 km
    22%
    Ride29.1 km
    78%
    Swim0.00 km
    0%
    Tham gia BROGGUA