GST_woxezlul
—
Thắng
31
WWCD
1.7
KDA
222
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S1tổng kết
0 PTS6 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 6 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 5 2025 – thg 5 20251 giải đấu
thg 5 2025
S0tổng kết
0 PTS515 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 515 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 1 2020 – thg 3 202523 giải đấu
thg 3 2025
thg 2 2024
thg 12 2023
thg 9 2023
thg 7 2023
thg 6 2023
thg 10 2022
thg 10 2022
thg 10 2022
thg 7 2022
thg 7 2022
thg 4 2022
thg 3 2022
thg 3 2022
thg 7 2021
thg 7 2021
thg 7 2021
thg 6 2021
thg 6 2021
thg 6 2021
thg 7 2020
thg 5 2020
thg 1 2020
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
10Kills
1336Damage
4Headshots
1Assists
30:46Survived
PUBG G-LOOT Season 6 · Miramar · 3 thg 7, 2022
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
10KILLS
PUBG G-LOOT Season 6
Miramar · 3 thg 7, 2022
Sát thương cao nhất
1336DMG
PUBG G-LOOT Season 6
Miramar · 3 thg 7, 2022
Nhiều headshot nhất
4HS
PUBG G-LOOT Season 6
Miramar · 3 thg 7, 2022
Sống sót lâu nhất
32:18SURVIVED
GOATS 3
Erangel · 9 thg 4, 2022
Mạng xa nhất
525M
Czech Championship 2022
Miramar · 24 thg 10, 2022
Thống kê & lối chơi489 trận
Giao tranh
Hạ gục521
1.1 mỗi trận
Knock549
1.1 mỗi trận
Sát thương108.569
222 mỗi trận
Headshot89
17% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ249
0.5 mỗi trận
Hồi sinh159
0.3 mỗi trận
Hồi máu1.525
3.1 mỗi trận
Tăng lực1.960
4.0 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:08
156 giờ tổng
Top 131
6% số trận
Đi bộ307.4 km
0.6 km/trận
Lái xe959.1 km
2.0 km/trận







