wMilo
—
Thắng
18
WWCD
1.7
KDA
272
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS4 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S0tổng kết
0 PTS250 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 250 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 12 2022 – thg 8 202413 giải đấu
thg 8 2024
thg 7 2024
thg 5 2024
thg 3 2024
thg 2 2024
thg 12 2023
thg 10 2023
thg 7 2023
thg 6 2023
thg 5 2023
thg 5 2023
thg 12 2022
thg 12 2022
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
8Kills
1235Damage
0Headshots
1Assists
31:03Survived
PUBG D/A/CH Meisterschaft 2023 by BEING ESPORTS · Taego · 28 thg 6, 2023
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
8KILLS
PUBG D/A/CH Meisterschaft 2023 by BEING ESPORTS
Taego · 28 thg 6, 2023
Sát thương cao nhất
1235DMG
PUBG D/A/CH Meisterschaft 2023 by BEING ESPORTS
Taego · 28 thg 6, 2023
Nhiều headshot nhất
4HS
Lidoma DRIVE-BY #2
Taego · 9 thg 10, 2023
Sống sót lâu nhất
32:24SURVIVED
PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
Miramar · 12 thg 6, 2023
Mạng xa nhất
421M
PUBG EMEA Championship Spring 2024
Miramar · 9 thg 3, 2024
Thống kê & lối chơi217 trận
Giao tranh
Hạ gục254
1.2 mỗi trận
Knock263
1.2 mỗi trận
Sát thương58.963
272 mỗi trận
Headshot20
8% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ88
0.4 mỗi trận
Hồi sinh63
0.3 mỗi trận
Hồi máu545
2.5 mỗi trận
Tăng lực680
3.1 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn20:11
73 giờ tổng
Top 118
8% số trận
Đi bộ157.7 km
0.7 km/trận
Lái xe369.1 km
1.7 km/trận








