40Trận đấu
    16%HS
    WinterBam
    —
    Thắng
    2
    WWCD
    1.8
    KDA
    179
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS35 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 35 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
    thg 3 2026
    S0tổng kết
    0 PTS9 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2024 – thg 2 20241 giải đấu
    thg 2 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    5Kills
    337Damage
    0Headshots
    1Assists
    31:21Survived
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims · Rondo · #3 · 10 thg 3, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    5KILLS
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Rondo · 10 thg 3, 2026
    Sát thương cao nhất
    529DMG
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Erangel · 18 thg 2, 2026
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Taego · 18 thg 2, 2026
    Sống sót lâu nhất
    32:05SURVIVED
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Erangel · 18 thg 2, 2026
    Mạng xa nhất
    221M
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Rondo · 10 thg 3, 2026
    Thống kê & lối chơi40 trận
    Hỏa lực 28Độ chính xác 45Sinh tồn 66Hỗ trợ 32Sự ổn định 29
    Giao tranh
    Hạ gục44
    1.1 mỗi trận
    Knock45
    1.1 mỗi trận
    Sát thương7.156
    179 mỗi trận
    Headshot7
    16% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ24
    0.6 mỗi trận
    Hồi sinh14
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu71
    1.8 mỗi trận
    Tăng lực139
    3.5 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:46
    13 giờ tổng
    Top 12
    5% số trận
    Đi bộ50.8 km
    1.3 km/trận
    Lái xe150.3 km
    3.8 km/trận
    Tham gia BROGGUA