WIN_Lev4nte
1
Thắng
14
WWCD
2.7
KDA
313
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S3tổng kết
0 PTS25 K
#Mùa giải 30 PTS trong mùa · 25 tiêu diệt
S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 10 20251 giải đấu
thg 10 2025
S2tổng kết
0 PTS130 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 130 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 7 2025 – thg 9 20252 giải đấu
thg 9 2025
thg 7 2025
S1Mùa giải 1Quý: thg 5 2025 – thg 6 20253 giải đấu
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 90 tiêu diệt
S1tổng kết
0 PTS90 K
thg 6 2025
thg 6 2025
thg 5 2025
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
9Kills
1560Damage
0Headshots
2Assists
30:57Survived
Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025 · Miramar · #2 · 8 thg 6, 2025
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
9KILLS
Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
Miramar · 8 thg 6, 2025
Sát thương cao nhất
1560DMG
Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
Miramar · 8 thg 6, 2025
Nhiều headshot nhất
4HS
PUBG EMEA Championship Fall 2025
Erangel · 19 thg 9, 2025
Sống sót lâu nhất
32:31SURVIVED
PUBG PLAYERS TOUR: EMEA MASTERS #2
Miramar · 6 thg 7, 2025
Mạng xa nhất
397M
PUBG PLAYERS TOUR: EMEA MASTERS #2
Miramar · 5 thg 7, 2025
Thống kê & lối chơi144 trận
Giao tranh
Hạ gục245
1.7 mỗi trận
Knock233
1.6 mỗi trận
Sát thương45.087
313 mỗi trận
Headshot70
29% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ105
0.7 mỗi trận
Hồi sinh36
0.3 mỗi trận
Hồi máu591
4.1 mỗi trận
Tăng lực887
6.2 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn21:34
52 giờ tổng
Top 114
10% số trận
Đi bộ154.8 km
1.1 km/trận
Lái xe507.0 km
3.5 km/trận







