19Trận đấu
    9%HS
    whitney-_-v
    —
    Thắng
    11
    Tiêu diệt
    1.0
    KDA
    133
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS4 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
    thg 3 2026
    S0tổng kết
    0 PTS7 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 7 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 8 2024 – thg 8 20241 giải đấu
    thg 8 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    2Kills
    351Damage
    0Headshots
    0Assists
    22:22Survived
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims · Taego · #2 · 10 thg 3, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    2KILLS
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Taego · 10 thg 3, 2026
    Sát thương cao nhất
    456DMG
    2024 PUBG LVUP SERIES: Phase 2
    Erangel · 24 thg 7, 2024
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Rondo · 10 thg 3, 2026
    Sống sót lâu nhất
    30:46SURVIVED
    2024 PUBG LVUP SERIES: Phase 2
    Miramar · 24 thg 7, 2024
    Mạng xa nhất
    88M
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Rondo · 10 thg 3, 2026
    Thống kê & lối chơi19 trận
    Hỏa lực 17Độ chính xác 26Sinh tồn 65Hỗ trợ 19Sự ổn định 14
    Giao tranh
    Hạ gục11
    0.6 mỗi trận
    Knock11
    0.6 mỗi trận
    Sát thương2.533
    133 mỗi trận
    Headshot1
    9% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ8
    0.4 mỗi trận
    Hồi sinh3
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu53
    2.8 mỗi trận
    Tăng lực85
    4.5 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:30
    6 giờ tổng
    Top 10
    0% số trận
    Đi bộ15.3 km
    0.8 km/trận
    Lái xe16.0 km
    0.8 km/trận
    Tham gia BROGGUA