WDE_Marcus
—
Thắng
11
WWCD
1.4
KDA
162
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S6tổng kết
0 PTS21 K
#Mùa giải 60 PTS trong mùa · 21 tiêu diệt
S6Mùa giải 6Quý: thg 9 2026 – thg 9 20261 giải đấu
thg 9 2026
S5tổng kết
0 PTS13 K
#Mùa giải 50 PTS trong mùa · 13 tiêu diệt
S5Mùa giải 5Quý: thg 4 2026 – thg 4 20261 giải đấu
thg 4 2026
S2tổng kết
0 PTS114 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 114 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 9 20254 giải đấu
thg 9 2025
thg 9 2025
thg 8 2025
thg 8 2025
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
6Kills
757Damage
1Headshots
4Assists
28:35Survived
PVS 2026 PHASE 2 · Erangel · 11 thg 9, 2026
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
6KILLS
PVS 2026 PHASE 2
Erangel · 11 thg 9, 2026
Sát thương cao nhất
757DMG
PVS 2026 PHASE 2
Erangel · 11 thg 9, 2026
Nhiều headshot nhất
3HS
PGS APAC Qualifiers 2025 Phase 2
Miramar · 19 thg 9, 2025
Sống sót lâu nhất
31:46SURVIVED
PUBG PLAYERS TOUR: APAC PRO CUP#3
Erangel · 3 thg 8, 2025
Mạng xa nhất
348M
PUBG PLAYERS TOUR: APAC PRO CUP#3
Rondo · 1 thg 8, 2025
Thống kê & lối chơi175 trận
Giao tranh
Hạ gục148
0.8 mỗi trận
Knock164
0.9 mỗi trận
Sát thương28.385
162 mỗi trận
Headshot38
26% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ80
0.5 mỗi trận
Hồi sinh32
0.2 mỗi trận
Hồi máu390
2.2 mỗi trận
Tăng lực609
3.5 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn18:58
55 giờ tổng
Top 111
6% số trận
Đi bộ202.3 km
1.2 km/trận
Lái xe769.3 km
4.4 km/trận








