WBG_Hhui
—
Thắng
15
WWCD
1.5
KDA
155
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S6tổng kết
0 PTS0 K
#Mùa giải 60 PTS trong mùa · 0 tiêu diệt
S6Mùa giải 6Quý: thg 7 2026 – thg 7 20261 giải đấu
thg 7 2026
S5tổng kết
0 PTS135 K
#Mùa giải 50 PTS trong mùa · 135 tiêu diệt
S5Mùa giải 5Quý: thg 4 2026 – thg 5 20262 giải đấu
thg 5 2026
thg 4 2026
S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
#Mùa giải 40 PTS trong mùa · 21 tiêu diệt
S4tổng kết
0 PTS21 K
#91×WWCD · 1×Winner Winner Chicken Dinner1 trận thắng (hạng 1)
Test Dashboard
0 PTS21 K
thg 3 2026
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
6Kills
681Damage
0Headshots
0Assists
27:11Survived
Test Dashboard · Taego · #3 · 5 thg 3, 2026
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
6KILLS
Test Dashboard
Taego · 5 thg 3, 2026
Sát thương cao nhất
681DMG
Test Dashboard
Taego · 5 thg 3, 2026
Nhiều headshot nhất
2HS
CN PUBG T0TI 2026
Erangel · 3 thg 4, 2026
Sống sót lâu nhất
32:14SURVIVED
PUBG Champions League 2026 - Spring
Taego · 8 thg 5, 2026
Mạng xa nhất
308M
CN PUBG T0TI 2026
Rondo · 31 thg 3, 2026
Thống kê & lối chơi160 trận
Giao tranh
Hạ gục156
1.0 mỗi trận
Knock164
1.0 mỗi trận
Sát thương24.834
155 mỗi trận
Headshot26
17% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ67
0.4 mỗi trận
Hồi sinh36
0.2 mỗi trận
Hồi máu389
2.4 mỗi trận
Tăng lực494
3.1 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn17:56
48 giờ tổng
Top 115
9% số trận
Đi bộ302.9 km
1.9 km/trận
Lái xe665.4 km
4.2 km/trận







