WBG_DongDong
—
Thắng
39
WWCD
1.7
KDA
227
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS109 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 109 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 9 2025 – thg 9 20251 giải đấu
thg 9 2025
S1tổng kết
0 PTS88 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 88 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 4 2025 – thg 4 20251 giải đấu
thg 4 2025
S0tổng kết
0 PTS487 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 487 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 4 2021 – thg 10 202410 giải đấu
thg 10 2024
thg 8 2024
thg 7 2024
thg 4 2024
thg 4 2024
thg 3 2024
thg 10 2023
thg 7 2023
thg 7 2023
thg 4 2021
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
8Kills
749Damage
4Headshots
3Assists
31:07Survived
PUBG Champions League 2025: Autumn · Rondo · 27 thg 9, 2025
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
8KILLS
PUBG Champions League 2025: Autumn
Rondo · 27 thg 9, 2025
Sát thương cao nhất
991DMG
PUBG Champions League 2025: Autumn
Taego · 27 thg 9, 2025
Nhiều headshot nhất
4HS
PUBG Champions League 2025: Autumn
Rondo · 27 thg 9, 2025
Sống sót lâu nhất
32:18SURVIVED
PUBG Champions League 2023 Summer
Miramar · 7 thg 10, 2023
Mạng xa nhất
599M
PUBG Salary Cup Season 4 - International Training 2024
Miramar · 31 thg 7, 2024
Thống kê & lối chơi629 trận
Giao tranh
Hạ gục684
1.1 mỗi trận
Knock705
1.1 mỗi trận
Sát thương142.641
227 mỗi trận
Headshot168
25% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ349
0.6 mỗi trận
Hồi sinh140
0.2 mỗi trận
Hồi máu1.268
2.0 mỗi trận
Tăng lực2.374
3.8 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn20:19
213 giờ tổng
Top 139
6% số trận
Đi bộ687.4 km
1.1 km/trận
Lái xe2734.1 km
4.3 km/trận








