VPX_FutFut
—
Thắng
39
WWCD
2.3
KDA
287
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S0tổng kết
0 PTS553 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 553 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 4 2020 – thg 8 202419 giải đấu
thg 8 2024
thg 4 2022
thg 12 2021
thg 11 2021
thg 8 2021
thg 8 2021
thg 8 2021
thg 7 2021
thg 7 2021
#43×WWCD · 3×Winner Winner Chicken Dinner3 trận thắng (hạng 1)
DRGN League: Amateur Season 4
0 PTS57 K
thg 6 2021
thg 6 2021
thg 6 2021
thg 5 2021
thg 4 2021
thg 1 2021
thg 12 2020
thg 9 2020
thg 5 2020
thg 4 2020
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
10Kills
922Damage
1Headshots
7Assists
26:50Survived
BEING ESPORTS PUBG D/A/CH Meisterschaft SEASON 5 · Taego · 30 thg 8, 2024
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
10KILLS
BEING ESPORTS PUBG D/A/CH Meisterschaft SEASON 5
Taego · 30 thg 8, 2024
Sát thương cao nhất
1120DMG
D/A/CH PUBG WINTER INVITATIONAL
Miramar · 18 thg 12, 2021
Nhiều headshot nhất
3HS
D/A/CH PUBG WINTER INVITATIONAL
Miramar · 22 thg 12, 2021
Sống sót lâu nhất
32:32SURVIVED
PUBG Continental Series 5: Europe - West Play-off
Erangel · 22 thg 8, 2021
Mạng xa nhất
632M
PUBG D/A/CH Frühlingsmeisterschaft 2021
Miramar · 18 thg 6, 2021
Thống kê & lối chơi375 trận
Giao tranh
Hạ gục553
1.5 mỗi trận
Knock514
1.4 mỗi trận
Sát thương107.789
287 mỗi trận
Headshot40
7% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ239
0.6 mỗi trận
Hồi sinh97
0.3 mỗi trận
Hồi máu1.220
3.3 mỗi trận
Tăng lực1.373
3.7 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn21:18
133 giờ tổng
Top 139
10% số trận
Đi bộ197.4 km
0.5 km/trận
Lái xe713.7 km
1.9 km/trận






