VlaSiMo
#231Season 2
48.1Rank PTS
—
Thắng
13
Tiêu diệt
0.9
KDA
124
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
48.1 PTS7 K
#223Mùa giải 2 · hạng #22348.099999999999994 PTS trong mùa · 7 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20252 giải đấu
thg 8 2025
thg 8 2025
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20253 giải đấu
#51Mùa giải 1 · hạng #5155.8 PTS trong mùa · 6 tiêu diệt
S1tổng kết
55.8 PTS6 K
thg 6 2025
thg 6 2025
thg 6 2025
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
3Kills
185Damage
0Headshots
0Assists
18:58Survived
BROGGUA X: "Anniversary hunt" · Vikendi · #2 · 2 thg 8, 2025
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
3KILLS
BROGGUA X: "Anniversary hunt"
Vikendi · 2 thg 8, 2025
Sát thương cao nhất
329DMG
BROGGUA IV: "Return to 4"
Miramar · 14 thg 6, 2025
Nhiều headshot nhất
2HS
BROGGUA VI: "No Mercy"
Miramar · 28 thg 6, 2025
Sống sót lâu nhất
29:33SURVIVED
BROGGUA IV: "Return to 4"
Miramar · 14 thg 6, 2025
Mạng xa nhất
300M
BROGGUA X: "Anniversary hunt"
Erangel · 2 thg 8, 2025
Thống kê & lối chơi19 trận
Giao tranh
Hạ gục13
0.7 mỗi trận
Knock16
0.8 mỗi trận
Sát thương2.361
124 mỗi trận
Headshot3
23% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ5
0.3 mỗi trận
Hồi sinh5
0.3 mỗi trận
Hồi máu45
2.4 mỗi trận
Tăng lực54
2.8 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn15:13
5 giờ tổng
Top 10
0% số trận
Đi bộ44.0 km
2.3 km/trận
Lái xe43.4 km
2.3 km/trận







