vispiq
—
Thắng
11
WWCD
1.3
KDA
166
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS14 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 14 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S0tổng kết
0 PTS227 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 227 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2020 – thg 4 202524 giải đấu
thg 4 2025
thg 9 2024
thg 8 2024
thg 5 2024
thg 3 2024
thg 9 2023
thg 6 2023
thg 3 2023
thg 12 2022
thg 8 2022
thg 7 2022
thg 6 2022
thg 2 2022
thg 11 2021
thg 9 2021
thg 8 2021
thg 7 2021
thg 6 2021
thg 5 2021
thg 4 2021
thg 3 2021
thg 1 2021
thg 11 2020
thg 2 2020
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
5Kills
741Damage
0Headshots
1Assists
31:21Survived
ESL PUBG Open: Summer 2021 Europe · Miramar · #4 · 16 thg 6, 2021
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
5KILLS
ESL PUBG Open: Summer 2021 Europe
Miramar · 16 thg 6, 2021
Sát thương cao nhất
741DMG
ESL PUBG Open: Summer 2021 Europe
Miramar · 16 thg 6, 2021
Nhiều headshot nhất
2HS
PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
Erangel · 13 thg 6, 2023
Sống sót lâu nhất
31:49SURVIVED
PUBG EMEA Championship Spring 2023
Erangel · 3 thg 3, 2023
Mạng xa nhất
455M
PSL Season 9
Miramar · 20 thg 4, 2021
Thống kê & lối chơi294 trận
Giao tranh
Hạ gục241
0.8 mỗi trận
Knock244
0.8 mỗi trận
Sát thương48.856
166 mỗi trận
Headshot28
12% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ129
0.4 mỗi trận
Hồi sinh81
0.3 mỗi trận
Hồi máu1.124
3.8 mỗi trận
Tăng lực1.214
4.1 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:12
94 giờ tổng
Top 111
4% số trận
Đi bộ304.7 km
1.0 km/trận
Lái xe787.0 km
2.7 km/trận







