704Trận đấu
    15%HS
    vipress
    Wins
    27
    WWCD
    1.1
    KDA
    171
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS9 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS12 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 12 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS258 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 258 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 7 2021 – thg 3 202518 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 10 2024
    thg 7 2024
    thg 5 2024
    thg 4 2024
    thg 3 2024
    thg 11 2023
    thg 9 2023
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    thg 4 2023
    thg 3 2023
    thg 9 2022
    thg 6 2022
    thg 3 2022
    thg 3 2022
    thg 8 2021
    thg 7 2021
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    PUBG EMEA Championship Fall 2023
    Erangel · 26 thg 9, 2023
    Sát thương cao nhất
    1065DMG
    PUBG EMEA Championship Fall 2023
    Erangel · 26 thg 9, 2023
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    Good Game Ligaen Autumn 2023 Division 1
    Vikendi · 29 thg 11, 2023
    Sống sót lâu nhất
    32:44SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Fall 2023
    Erangel · 26 thg 9, 2023
    Mạng xa nhất
    957M
    Good Game Ligaen Spring 2024 Division 1
    Taego · 1 thg 5, 2024
    DNA người chơi
    Hỏa lực21%
    Độ chính xác42%
    Sinh tồn63%
    Hỗ trợ24%
    Sự ổn định16%
    Combat Performance
    Kills431
    Assists287
    Knocks474
    HS Kills64
    15% HS
    Damage120,065
    Avg 171
    K/D0.63
    K/Knocks0.91
    Deaths682
    Support & Utility
    Revives218
    Heals1632
    Boosts2298
    Veh Destroyed24
    Survival
    Total Time222h 13m
    Avg Time18m
    Longest Kill957m
    Di chuyển
    Walk614.4 km
    25%
    Ride1888.3 km
    75%
    Swim0.60 km
    0%
    Tham gia BROGGUA