VAC_Tizzer
—
Thắng
42
WWCD
1.8
KDA
233
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S0tổng kết
0 PTS498 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 498 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 9 2020 – thg 3 202525 giải đấu
thg 3 2025
thg 9 2024
thg 8 2024
thg 8 2024
thg 3 2024
thg 2 2024
thg 9 2023
thg 7 2023
thg 6 2023
thg 5 2023
thg 10 2022
thg 9 2022
thg 8 2022
thg 8 2022
thg 7 2022
thg 6 2022
thg 3 2022
thg 2 2022
thg 12 2021
thg 11 2021
thg 6 2021
thg 6 2021
thg 5 2021
thg 10 2020
thg 9 2020
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
8Kills
1192Damage
4Headshots
1Assists
29:49Survived
PUBG D/A/CH Frühlingsmeisterschaft 2021 · Miramar · 10 thg 6, 2021
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
8KILLS
PUBG D/A/CH Frühlingsmeisterschaft 2021
Miramar · 10 thg 6, 2021
Sát thương cao nhất
1271DMG
PUBG EMEA Championship Spring 2024
Vikendi · 4 thg 3, 2024
Nhiều headshot nhất
4HS
PUBG D/A/CH Frühlingsmeisterschaft 2021
Miramar · 10 thg 6, 2021
Sống sót lâu nhất
32:15SURVIVED
PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
Miramar · 14 thg 6, 2023
Mạng xa nhất
489M
PUBG D/A/CH Meisterschaft 2022
Erangel · 26 thg 6, 2022
Thống kê & lối chơi478 trận
Giao tranh
Hạ gục498
1.0 mỗi trận
Knock517
1.1 mỗi trận
Sát thương111.200
233 mỗi trận
Headshot100
20% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ277
0.6 mỗi trận
Hồi sinh148
0.3 mỗi trận
Hồi máu1.257
2.6 mỗi trận
Tăng lực1.403
2.9 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn20:52
166 giờ tổng
Top 142
9% số trận
Đi bộ396.8 km
0.8 km/trận
Lái xe1392.5 km
2.9 km/trận






