306Trận đấu
    23%HS
    v7_2star
    Wins
    14
    WWCD
    1.4
    KDA
    159
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS4 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
    thg 3 2026
    S0tổng kết
    0 PTS277 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 277 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 8 2021 – thg 3 202515 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 5 2023
    thg 8 2022
    thg 7 2022
    thg 7 2022
    thg 7 2022
    thg 5 2022
    thg 4 2022
    thg 4 2022
    thg 3 2022
    thg 2 2022
    thg 2 2022
    thg 9 2021
    thg 9 2021
    thg 8 2021
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    PWS: 2022 EAST ASIA Phase 1 - Korea Weekly Survival
    Miramar · 23 thg 3, 2022
    Sát thương cao nhất
    736DMG
    PWS: 2022 EAST ASIA Phase 1 - Korea Weekly Survival
    Miramar · 23 thg 3, 2022
    Nhiều headshot nhất
    4HS
    PWS: 2022 EAST ASIA Phase 1 - Korea Weekly Survival
    Miramar · 23 thg 3, 2022
    Sống sót lâu nhất
    32:00SURVIVED
    PWS: 2022 EAST ASIA Phase 1 - Korea Weekly Survival
    Miramar · 16 thg 3, 2022
    Mạng xa nhất
    464M
    PUBG WEEKLY SERIES: 2022 EAST ASIA Phase 1
    Miramar · 8 thg 4, 2022
    DNA người chơi
    Hỏa lực24%
    Độ chính xác65%
    Sinh tồn59%
    Hỗ trợ23%
    Sự ổn định24%
    Combat Performance
    Kills281
    Assists132
    Knocks273
    HS Kills64
    23% HS
    Damage48,668
    Avg 159
    K/D0.96
    K/Knocks1.03
    Deaths292
    Support & Utility
    Revives75
    Heals753
    Boosts939
    Veh Destroyed17
    Survival
    Total Time90h 31m
    Avg Time17m
    Longest Kill464m
    Di chuyển
    Walk353.0 km
    23%
    Ride1165.1 km
    77%
    Swim0.82 km
    0%
    Tham gia BROGGUA