upfowne
#122Season 4
31.8Rank PTS
—
Wins
4
WWCD
2.3
KDA
281
Avg DMG
56Xếp hạng
TÂN BINH56 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Mạng xa nhất trên Erangel — 434,03
Sống sót lâu nhất trên Miramar — 1.854
Sát thương cao nhất trên Taego — 1.007
Dòng thời gian giải đấu
S4tổng kết
31.8 PTS31 K
#113Mùa giải 4 · hạng #11331.8 PTS trong mùa · 31 tiêu diệt
S4Mùa giải 4Quý: thg 1 2026 – thg 1 20262 giải đấu
thg 1 2026
thg 1 2026
S3Mùa giải 3Quý: thg 11 2025 – thg 11 20251 giải đấu
#181Mùa giải 3 · hạng #18120.6 PTS trong mùa · 2 tiêu diệt
S3tổng kết
20.6 PTS2 K
thg 11 2025
Kỷ lục sự nghiệp
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
7KILLS
Чемпіонат України «Битва за найкращий клан України — Легендарна Вісімка» - I
Miramar · 22 thg 1, 2026
Sát thương cao nhất
1007DMG
Чемпіонат України «Битва за найкращий клан України — Легендарна Вісімка» - I
Taego · 22 thg 1, 2026
Nhiều headshot nhất
3HS
Чемпіонат України «Битва за найкращий клан України — Легендарна Вісімка» - I
Miramar · 22 thg 1, 2026
Sống sót lâu nhất
30:54SURVIVED
Чемпіонат України «Битва за найкращий клан України — Легендарна Вісімка» - I
Miramar · 27 thg 1, 2026
Mạng xa nhất
434M
Чемпіонат України «Битва за найкращий клан України — Легендарна Вісімка» - I
Erangel · 3 thg 2, 2026
DNA người chơi
Hỏa lực38%
Độ chính xác69%
Sinh tồn61%
Hỗ trợ36%
Sự ổn định34%
Combat Performance
Kills33
Assists21
Knocks42
HS Kills8
24% HS
Damage7,867
Avg 281
K/D1.38
K/Knocks0.79
Deaths24
Support & Utility
Revives9
Heals105
Boosts108
Veh Destroyed1
Survival
Total Time8h 32m
Avg Time18m
Longest Kill434m
Di chuyển
Walk72.0 km
38%
Ride115.0 km
61%
Swim0.10 km
0%







