346Trận đấu
    12%HS
    ultra-instinct_
    Wins
    28
    WWCD
    1.6
    KDA
    213
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S1tổng kết
    0 PTS35 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 35 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS288 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 288 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 5 2021 – thg 3 202521 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 10 2024
    thg 9 2024
    thg 7 2024
    thg 7 2024
    thg 5 2024
    thg 3 2024
    thg 3 2024
    thg 2 2024
    thg 10 2023
    thg 9 2023
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    thg 5 2023
    thg 4 2022
    thg 4 2022
    thg 8 2021
    thg 8 2021
    thg 7 2021
    thg 6 2021
    thg 5 2021
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    6KILLS
    PUBG Continental Series 6: Europe - MEA Play-off
    Erangel · 10 thg 4, 2022
    Sát thương cao nhất
    1023DMG
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Miramar · 4 thg 3, 2025
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG Continental Series 6: Europe - MEA Play-off
    Erangel · 10 thg 4, 2022
    Sống sót lâu nhất
    32:20SURVIVED
    PUBG Continental Series 5: Europe - East Play-off
    Erangel · 28 thg 8, 2021
    Mạng xa nhất
    602M
    PUBG Continental Series 4: Europe
    Erangel · 27 thg 6, 2021
    DNA người chơi
    Hỏa lực28%
    Độ chính xác35%
    Sinh tồn66%
    Hỗ trợ29%
    Sự ổn định25%
    Combat Performance
    Kills323
    Assists187
    Knocks328
    HS Kills40
    12% HS
    Damage73,812
    Avg 213
    K/D0.99
    K/Knocks0.98
    Deaths325
    Support & Utility
    Revives116
    Heals861
    Boosts1361
    Veh Destroyed23
    Survival
    Total Time114h 35m
    Avg Time19m
    Longest Kill602m
    Di chuyển
    Walk306.6 km
    22%
    Ride1062.5 km
    78%
    Swim0.20 km
    0%
    Tham gia BROGGUA