Ubermavpa
#85Season 2
135.5Rank PTS
—
Thắng
15
Tiêu diệt
0.9
KDA
118
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
135.4 PTS12 K
#86Mùa giải 2 · hạng #86135.39999999999998 PTS trong mùa · 12 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 7 2025 – thg 9 20255 giải đấu
thg 9 2025
thg 8 2025
thg 8 2025
thg 7 2025
thg 7 2025
S1tổng kết
29.2 PTS3 K
#90Mùa giải 1 · hạng #9029.2 PTS trong mùa · 3 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20252 giải đấu
thg 6 2025
thg 6 2025
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
2Kills
216Damage
2Headshots
0Assists
21:13Survived
BROGGUA X: "Anniversary hunt" · Erangel · #8 · 2 thg 8, 2025
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
2KILLS
BROGGUA X: "Anniversary hunt"
Erangel · 2 thg 8, 2025
Sát thương cao nhất
262DMG
BROGGUA VIII - "The Hateful Eight"
Rondo · 19 thg 7, 2025
Nhiều headshot nhất
2HS
BROGGUA X: "Anniversary hunt"
Erangel · 2 thg 8, 2025
Sống sót lâu nhất
30:50SURVIVED
BROGGUA VIII - "The Hateful Eight"
Miramar · 19 thg 7, 2025
Mạng xa nhất
198M
BROGGUA VIII - "The Hateful Eight"
Erangel · 19 thg 7, 2025
Thống kê & lối chơi30 trận
Giao tranh
Hạ gục15
0.5 mỗi trận
Knock27
0.9 mỗi trận
Sát thương3.546
118 mỗi trận
Headshot4
27% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ11
0.4 mỗi trận
Hồi sinh14
0.5 mỗi trận
Hồi máu135
4.5 mỗi trận
Tăng lực142
4.7 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn17:43
9 giờ tổng
Top 10
0% số trận
Đi bộ67.2 km
2.2 km/trận
Lái xe120.2 km
4.0 km/trận







