60Trận đấu
    TYBALT999-
    —
    Thắng
    3
    WWCD
    1.1
    KDA
    134
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS8 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 8 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS27 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 27 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20252 giải đấu
    thg 6 2025
    thg 6 2025
    S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2024 – thg 9 20242 giải đấu
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 7 tiêu diệt
    S0tổng kết
    0 PTS7 K
    thg 9 2024
    thg 3 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    6Kills
    692Damage
    0Headshots
    0Assists
    25:36Survived
    Digital Warriors 2025 - PUBG - Tavaszi szezon · Rondo · #3 · 22 thg 6, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    6KILLS
    Digital Warriors 2025 - PUBG - Tavaszi szezon
    Rondo · 22 thg 6, 2025
    Sát thương cao nhất
    692DMG
    Digital Warriors 2025 - PUBG - Tavaszi szezon
    Rondo · 22 thg 6, 2025
    Sống sót lâu nhất
    30:04SURVIVED
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
    Erangel · 2 thg 6, 2025
    Mạng xa nhất
    222M
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Erangel · 12 thg 9, 2024
    Thống kê & lối chơi60 trận
    Hỏa lực 19Độ chính xác 0Sinh tồn 63Hỗ trợ 22Sự ổn định 18
    Giao tranh
    Hạ gục42
    0.7 mỗi trận
    Knock45
    0.8 mỗi trận
    Sát thương8.048
    134 mỗi trận
    Headshot0
    0% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ22
    0.4 mỗi trận
    Hồi sinh18
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu172
    2.9 mỗi trận
    Tăng lực191
    3.2 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:50
    19 giờ tổng
    Top 13
    5% số trận
    Đi bộ119.9 km
    2.0 km/trận
    Lái xe157.3 km
    2.6 km/trận
    Tham gia BROGGUA