Tusda
—
Thắng
19
WWCD
1.9
KDA
256
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS3 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 3 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S0tổng kết
0 PTS296 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 296 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 11 2020 – thg 5 202421 giải đấu
thg 5 2024
thg 5 2024
thg 3 2024
thg 2 2024
thg 11 2023
thg 10 2023
thg 10 2023
thg 9 2023
thg 8 2023
thg 8 2023
thg 6 2023
thg 5 2023
thg 5 2023
thg 3 2023
thg 12 2022
thg 10 2022
thg 9 2022
thg 4 2021
thg 2 2021
thg 1 2021
thg 11 2020
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
9Kills
1129Damage
3Headshots
1Assists
24:49Survived
Monster 29 Ekim Kupası · Erangel · #6 · 26 thg 10, 2023
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
9KILLS
Monster 29 Ekim Kupası
Erangel · 26 thg 10, 2023
Sát thương cao nhất
1246DMG
Paycell 30th August Cup
Taego · 29 thg 8, 2023
Nhiều headshot nhất
4HS
PUBG EMEA Championship Spring 2024
Miramar · 7 thg 3, 2024
Sống sót lâu nhất
32:21SURVIVED
Intel Monsters Reloaded 2022 PUBG:Battlegrounds
Miramar · 17 thg 9, 2022
Mạng xa nhất
535M
TEC Gauntlet
Taego · 15 thg 10, 2023
Thống kê & lối chơi225 trận
Giao tranh
Hạ gục299
1.3 mỗi trận
Knock312
1.4 mỗi trận
Sát thương57.585
256 mỗi trận
Headshot58
19% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ111
0.5 mỗi trận
Hồi sinh64
0.3 mỗi trận
Hồi máu543
2.4 mỗi trận
Tăng lực745
3.3 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:20
73 giờ tổng
Top 119
8% số trận
Đi bộ181.1 km
0.8 km/trận
Lái xe490.1 km
2.2 km/trận








