TTS_MetalD
—
Thắng
8
WWCD
1.3
KDA
207
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS6 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 6 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S1tổng kết
0 PTS38 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 38 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 4 2025 – thg 6 20252 giải đấu
thg 6 2025
thg 4 2025
S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2025 – thg 3 20253 giải đấu
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 87 tiêu diệt
S0tổng kết
0 PTS87 K
thg 3 2025
thg 3 2025
thg 3 2025
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
6Kills
679Damage
1Headshots
1Assists
28:11Survived
PUBG PLAYERS TOUR: APAC MASTERS · Miramar · 7 thg 4, 2025
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
6KILLS
PUBG PLAYERS TOUR: APAC MASTERS
Miramar · 7 thg 4, 2025
Sát thương cao nhất
679DMG
PUBG PLAYERS TOUR: APAC MASTERS
Miramar · 7 thg 4, 2025
Nhiều headshot nhất
2HS
Esports World Cup 2025: APAC Closed Qualifier
Erangel · 22 thg 6, 2025
Sống sót lâu nhất
31:47SURVIVED
PUBG Vietnam Series 2025 Phase 1
Miramar · 2 thg 3, 2025
Mạng xa nhất
456M
PUBG PLAYERS TOUR: APAC PRO CUP#1
Miramar · 16 thg 3, 2025
Thống kê & lối chơi161 trận
Giao tranh
Hạ gục131
0.8 mỗi trận
Knock148
0.9 mỗi trận
Sát thương33.368
207 mỗi trận
Headshot34
26% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ66
0.4 mỗi trận
Hồi sinh21
0.1 mỗi trận
Hồi máu372
2.3 mỗi trận
Tăng lực594
3.7 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:50
53 giờ tổng
Top 18
5% số trận
Đi bộ174.8 km
1.1 km/trận
Lái xe576.6 km
3.6 km/trận







