16Trận đấu
    14%HS
    TrezZi
    #15Season 1
    94.2Rank PTS
    —
    Thắng
    22
    Tiêu diệt
    2.4
    KDA
    269
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S1tổng kết
    94.2 PTS18 K
    #15Mùa giải 1 · hạng #1594.2 PTS trong mùa · 18 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20254 giải đấu
    thg 6 2025
    thg 6 2025
    thg 6 2025
    thg 6 2025
    S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2025 – thg 2 20251 giải đấu
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
    S0tổng kết
    0 PTS4 K
    thg 2 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    5Kills
    566Damage
    1Headshots
    3Assists
    22:50Survived
    BROGGUA V: "First Blood" · Erangel · #6 · 21 thg 6, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    5KILLS
    BROGGUA V: "First Blood"
    Erangel · 21 thg 6, 2025
    Sát thương cao nhất
    850DMG
    BROGGUA IV: "Return to 4"
    Erangel · 14 thg 6, 2025
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    BROGGUA V: "First Blood"
    Erangel · 21 thg 6, 2025
    Sống sót lâu nhất
    25:22SURVIVED
    BROGGUA IV: "Return to 4"
    Erangel · 14 thg 6, 2025
    Mạng xa nhất
    134M
    BROGGUA V: "First Blood"
    Erangel · 21 thg 6, 2025
    Thống kê & lối chơi16 trận
    Hỏa lực 38Độ chính xác 39Sinh tồn 60Hỗ trợ 48Sự ổn định 34
    Giao tranh
    Hạ gục22
    1.4 mỗi trận
    Knock24
    1.5 mỗi trận
    Sát thương4.299
    269 mỗi trận
    Headshot3
    14% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ16
    1.0 mỗi trận
    Hồi sinh7
    0.4 mỗi trận
    Hồi máu45
    2.8 mỗi trận
    Tăng lực80
    5.0 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:08
    5 giờ tổng
    Top 10
    0% số trận
    Đi bộ13.4 km
    0.8 km/trận
    Lái xe39.2 km
    2.5 km/trận
    Tham gia BROGGUA