$1,325Giải thưởng
    Toundo
    —
    Thắng
    36
    WWCD
    1.7
    KDA
    201
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S0tổng kết
    0 PTS420 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 420 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 1 2020 – thg 5 202422 giải đấu
    thg 5 2024
    thg 3 2024
    thg 6 2023
    thg 3 2023
    thg 9 2022
    thg 4 2022
    thg 4 2022
    thg 3 2022
    thg 2 2022
    thg 7 2021
    thg 7 2021
    thg 5 2021
    thg 5 2021
    thg 5 2021
    thg 4 2021
    thg 2 2021
    thg 12 2020
    thg 11 2020
    thg 8 2020
    thg 4 2020
    thg 4 2020
    thg 1 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    9Kills
    945Damage
    0Headshots
    0Assists
    28:37Survived
    PUBG Continental Series 4: Europe - West Qualifier · Miramar · 14 thg 5, 2021
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    9KILLS
    PUBG Continental Series 4: Europe - West Qualifier
    Miramar · 14 thg 5, 2021
    Sát thương cao nhất
    1177DMG
    PUBG Continental Series 4: Europe - West Qualifier
    Erangel · 14 thg 5, 2021
    Nhiều headshot nhất
    4HS
    PSL Season 9
    Erangel · 19 thg 4, 2021
    Sống sót lâu nhất
    31:43SURVIVED
    PUBG Continental Series 4: Europe - West Playoff
    Erangel · 19 thg 5, 2021
    Mạng xa nhất
    887M
    PUBG G-LOOT Season 5
    Miramar · 2 thg 4, 2022
    Thống kê & lối chơi397 trận
    Hỏa lực 30Độ chính xác 37Sinh tồn 64Hỗ trợ 25Sự ổn định 29
    Giao tranh
    Hạ gục420
    1.1 mỗi trận
    Knock403
    1.0 mỗi trận
    Sát thương79.872
    201 mỗi trận
    Headshot54
    13% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ210
    0.5 mỗi trận
    Hồi sinh93
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu966
    2.4 mỗi trận
    Tăng lực1.151
    2.9 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:09
    127 giờ tổng
    Top 136
    9% số trận
    Đi bộ281.0 km
    0.7 km/trận
    Lái xe876.5 km
    2.2 km/trận
    Tham gia BROGGUA