TOT014
—
Wins
2
Kills
0.3
KDA
31
Avg DMG
16Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG16 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Sát thương cao nhất trên Vikendi — 131
Nhiều headshot nhất trên Vikendi — 1
Nhiều mạng nhất trên Vikendi — 2
Kỷ lục sự nghiệp
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
2KILLS
EU OPEN QUALIFIERS R384
Vikendi · 4 thg 3, 2024
Sát thương cao nhất
131DMG
EU OPEN QUALIFIERS R384
Vikendi · 4 thg 3, 2024
Nhiều headshot nhất
1HS
EU OPEN QUALIFIERS R384
Vikendi · 4 thg 3, 2024
Sống sót lâu nhất
23:40SURVIVED
EU OPEN QUALIFIERS R384
Vikendi · 4 thg 3, 2024
Mạng xa nhất
133M
EU OPEN QUALIFIERS R384
Vikendi · 4 thg 3, 2024
DNA người chơi
Hỏa lực7%
Độ chính xác100%
Sinh tồn44%
Hỗ trợ0%
Sự ổn định8%
Combat Performance
Kills2
Assists0
Knocks0
HS Kills1
50% HS
Damage184
Avg 31
K/D0.33
K/Knocks—
Deaths6
Support & Utility
Revives0
Heals4
Boosts12
Veh Destroyed0
Survival
Total Time1h 19m
Avg Time13m
Longest Kill133m
Di chuyển
Walk4.2 km
15%
Ride23.6 km
85%
Swim0.00 km
0%







