52Trận đấu
    3%HS
    Tobs1007
    —
    Thắng
    2
    WWCD
    1.9
    KDA
    237
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S1tổng kết
    0 PTS3 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 3 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS62 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 62 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 6 2023 – thg 3 20243 giải đấu
    thg 3 2024
    thg 7 2023
    thg 6 2023
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    8Kills
    1011Damage
    0Headshots
    0Assists
    27:17Survived
    PUBG D/A/CH Meisterschaft 2023 by BEING ESPORTS · Miramar · #3 · 28 thg 6, 2023
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    8KILLS
    PUBG D/A/CH Meisterschaft 2023 by BEING ESPORTS
    Miramar · 28 thg 6, 2023
    Sát thương cao nhất
    1011DMG
    PUBG D/A/CH Meisterschaft 2023 by BEING ESPORTS
    Miramar · 28 thg 6, 2023
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Vikendi · 4 thg 3, 2024
    Sống sót lâu nhất
    31:38SURVIVED
    PUBG D/A/CH Meisterschaft 2023 by BEING ESPORTS
    Erangel · 28 thg 6, 2023
    Mạng xa nhất
    228M
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Taego · 4 thg 3, 2024
    Thống kê & lối chơi52 trận
    Hỏa lực 34Độ chính xác 9Sinh tồn 67Hỗ trợ 25Sự ổn định 33
    Giao tranh
    Hạ gục65
    1.3 mỗi trận
    Knock59
    1.1 mỗi trận
    Sát thương12.331
    237 mỗi trận
    Headshot2
    3% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ28
    0.5 mỗi trận
    Hồi sinh11
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu143
    2.8 mỗi trận
    Tăng lực194
    3.7 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn20:09
    17 giờ tổng
    Top 12
    4% số trận
    Đi bộ23.4 km
    0.4 km/trận
    Lái xe71.9 km
    1.4 km/trận
    Tham gia BROGGUA