$47,450Giải thưởng
    AVG_Xiaohaixxxx
    Thắng
    51
    WWCD
    1.8
    KDA
    213
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS26 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 26 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20262 giải đấu
    thg 3 2026
    #19
    Test Dashboard
    0 PTS13 K
    thg 3 2026
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 10 tiêu diệt
    S1tổng kết
    0 PTS10 K
    thg 6 2025
    S0Mùa giải 0Quý: thg 5 2021 – thg 8 202415 giải đấu
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 677 tiêu diệt
    S0tổng kết
    0 PTS677 K
    thg 8 2024
    thg 4 2024
    thg 5 2023
    thg 3 2023
    thg 8 2022
    thg 4 2022
    thg 4 2022
    thg 4 2022
    thg 1 2022
    thg 1 2022
    thg 9 2021
    thg 8 2021
    thg 7 2021
    thg 6 2021
    thg 5 2021
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    9KILLS
    PUBG Champions League 2021 Spring
    Erangel · 16 thg 5, 2021
    Sát thương cao nhất
    993DMG
    PUBG Champions League 2023 Spring
    Erangel · 9 thg 3, 2023
    Nhiều headshot nhất
    4HS
    PUBG Global Series 1 2023
    Miramar · 28 thg 4, 2023
    Sống sót lâu nhất
    32:00SURVIVED
    PUBG Champions League 2023 Spring
    Erangel · 2 thg 4, 2023
    Mạng xa nhất
    678M
    Esports World Cup 2025: China Closed Qualifier
    Erangel · 29 thg 6, 2025
    DNA người chơi
    Hỏa lực30%
    Độ chính xác77%
    Sinh tồn66%
    Hỗ trợ32%
    Sự ổn định28%
    Combat Performance
    Kills713
    Assists467
    Knocks726
    HS Kills192
    27% HS
    Damage147,263
    Avg 213
    K/D1.10
    K/Knocks0.98
    Deaths646
    Support & Utility
    Revives199
    Heals1580
    Boosts2303
    Veh Destroyed70
    Survival
    Total Time229h 59m
    Avg Time19m
    Longest Kill678m
    Di chuyển
    Walk801.9 km
    22%
    Ride2918.5 km
    78%
    Swim0.62 km
    0%
    Tham gia BROGGUA