$1,884Giải thưởng
    1xNhà vô địch
    1xHạng 2
    PMA_Teddy
    1
    Thắng
    38
    WWCD
    1.9
    KDA
    236
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S0tổng kết
    0 PTS532 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 532 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 4 2021 – thg 1 202519 giải đấu
    thg 1 2025
    thg 3 2024
    thg 3 2024
    thg 1 2024
    thg 11 2023
    thg 10 2023
    thg 7 2023
    thg 7 2023
    thg 5 2023
    thg 3 2023
    thg 9 2022
    thg 8 2022
    thg 4 2022
    thg 3 2022
    thg 1 2022
    thg 12 2021
    thg 7 2021
    thg 5 2021
    thg 4 2021
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    7Kills
    993Damage
    3Headshots
    2Assists
    28:25Survived
    PUBG Challenger Rumble 2022 Season 4 · Erangel · 6 thg 8, 2022
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    BOSS Training Camp 2023 Season 4
    Miramar · 20 thg 7, 2023
    Sát thương cao nhất
    1081DMG
    PWS: EAST ASIA 2022 Phase 1 - TWHKMO Qualifier
    Miramar · 22 thg 1, 2022
    Nhiều headshot nhất
    4HS
    BOSS Training Camp 2023 Season 4
    Miramar · 20 thg 7, 2023
    Sống sót lâu nhất
    32:01SURVIVED
    PUBG Challenger Rumble 2022 Season 4
    Miramar · 6 thg 8, 2022
    Mạng xa nhất
    844M
    PUBG Asia Super Cup 2024 Winter
    Vikendi · 21 thg 1, 2024
    Thống kê & lối chơi485 trận
    Hỏa lực 32Độ chính xác 66Sinh tồn 62Hỗ trợ 29Sự ổn định 29
    Giao tranh
    Hạ gục532
    1.1 mỗi trận
    Knock536
    1.1 mỗi trận
    Sát thương114.570
    236 mỗi trận
    Headshot123
    23% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ310
    0.6 mỗi trận
    Hồi sinh107
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu1.054
    2.2 mỗi trận
    Tăng lực1.938
    4.0 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:27
    149 giờ tổng
    Top 138
    8% số trận
    Đi bộ608.1 km
    1.3 km/trận
    Lái xe1554.7 km
    3.2 km/trận
    Tham gia BROGGUA