TL_Aleksib
—
Thắng
28
WWCD
1.4
KDA
170
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS80 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 80 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 9 2025 – thg 9 20252 giải đấu
thg 9 2025
thg 9 2025
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
S1tổng kết
0 PTS9 K
thg 6 2025
S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2023 – thg 4 20259 giải đấu
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 321 tiêu diệt
S0tổng kết
0 PTS321 K
thg 4 2025
thg 10 2024
thg 7 2024
thg 5 2024
thg 4 2024
thg 10 2023
thg 6 2023
thg 3 2023
thg 2 2023
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
6Kills
1301Damage
2Headshots
2Assists
26:47Survived
PUBG Champions League 2024: Autumn · Miramar · 5 thg 10, 2024
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
6KILLS
PUBG Champions League 2024: Autumn
Miramar · 5 thg 10, 2024
Sát thương cao nhất
1301DMG
PUBG Champions League 2024: Autumn
Miramar · 5 thg 10, 2024
Nhiều headshot nhất
3HS
PUBG Champions League 2024: Autumn
Rondo · 4 thg 10, 2024
Sống sót lâu nhất
32:00SURVIVED
PUBG Champions League 2024: Autumn
Erangel · 5 thg 10, 2024
Mạng xa nhất
661M
PUBG Champions League 2024: Autumn
Erangel · 3 thg 10, 2024
Thống kê & lối chơi481 trận
Giao tranh
Hạ gục410
0.9 mỗi trận
Knock412
0.9 mỗi trận
Sát thương81.859
170 mỗi trận
Headshot107
26% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ221
0.5 mỗi trận
Hồi sinh110
0.2 mỗi trận
Hồi máu951
2.0 mỗi trận
Tăng lực1.543
3.2 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn20:10
162 giờ tổng
Top 128
6% số trận
Đi bộ467.5 km
1.0 km/trận
Lái xe1926.1 km
4.0 km/trận







