52Trận đấu
    2%HS
    Tice_311
    —
    Thắng
    3
    WWCD
    1.3
    KDA
    216
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S1tổng kết
    0 PTS2 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 2 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS46 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 46 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 6 2023 – thg 7 20244 giải đấu
    thg 7 2024
    thg 3 2024
    thg 3 2024
    thg 6 2023
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    4Kills
    754Damage
    0Headshots
    2Assists
    29:13Survived
    BEING ESPORTS PUBG D/A/CH Meisterschaft SEASON 5 · Taego · #3 · 21 thg 5, 2024
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    BEING ESPORTS PUBG D/A/CH Meisterschaft SEASON 5
    Taego · 21 thg 5, 2024
    Sát thương cao nhất
    806DMG
    BEING ESPORTS PUBG D/A/CH Meisterschaft SEASON 5
    Miramar · 22 thg 7, 2024
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Vikendi · 4 thg 3, 2024
    Sống sót lâu nhất
    31:07SURVIVED
    BEING ESPORTS PUBG D/A/CH Meisterschaft SEASON 5
    Rondo · 1 thg 7, 2024
    Mạng xa nhất
    432M
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Vikendi · 4 thg 3, 2024
    Thống kê & lối chơi52 trận
    Hỏa lực 28Độ chính xác 6Sinh tồn 68Hỗ trợ 23Sự ổn định 24
    Giao tranh
    Hạ gục48
    0.9 mỗi trận
    Knock47
    0.9 mỗi trận
    Sát thương11.236
    216 mỗi trận
    Headshot1
    2% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ17
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh19
    0.4 mỗi trận
    Hồi máu147
    2.8 mỗi trận
    Tăng lực236
    4.5 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn20:16
    18 giờ tổng
    Top 13
    6% số trận
    Đi bộ12.7 km
    0.2 km/trận
    Lái xe38.5 km
    0.7 km/trận
    Tham gia BROGGUA