Tian_LinShu23
4
Thắng
112
WWCD
2.0
KDA
242
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S0tổng kết
0 PTS1329 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 1329 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2023 – thg 12 202419 giải đấu
thg 12 2024
thg 11 2024
thg 11 2024
thg 10 2024
thg 10 2024
thg 8 2024
thg 8 2024
thg 7 2024
thg 6 2024
thg 5 2024
thg 4 2024
#15×WWCD · 5×Winner Winner Chicken Dinner5 trận thắng (hạng 1)
PUBG Salary Cup Season 2 2024
0 PTS47 K
thg 3 2024
thg 12 2023
#95×WWCD · 5×Winner Winner Chicken Dinner5 trận thắng (hạng 1)
PUBG Global Championship 2023
0 PTS46 K
thg 10 2023
thg 7 2023
thg 7 2023
thg 7 2023
thg 3 2023
thg 2 2023
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
10Kills
944Damage
4Headshots
5Assists
30:26Survived
PUBG Champions League 2024: Spring · Erangel · 3 thg 5, 2024
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
10KILLS
PUBG Champions League 2024: Spring
Erangel · 3 thg 5, 2024
Sát thương cao nhất
1232DMG
BOSS Training Camp 2023
Miramar · 18 thg 2, 2023
Nhiều headshot nhất
6HS
Tianming Cup Expedition Season 4
Erangel · 25 thg 3, 2024
Sống sót lâu nhất
32:38SURVIVED
CN PUBG T0TI 2026
Miramar · 12 thg 4, 2024
Mạng xa nhất
651M
CN PUBG T0TI 2026
Erangel · 8 thg 3, 2024
Thống kê & lối chơi1.150 trận
Giao tranh
Hạ gục1.329
1.2 mỗi trận
Knock1.318
1.1 mỗi trận
Sát thương278.432
242 mỗi trận
Headshot373
28% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ807
0.7 mỗi trận
Hồi sinh323
0.3 mỗi trận
Hồi máu2.593
2.3 mỗi trận
Tăng lực3.294
2.9 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn20:07
386 giờ tổng
Top 1112
10% số trận
Đi bộ1359.6 km
1.2 km/trận
Lái xe4574.3 km
4.0 km/trận








