$129,588Giải thưởng
    4xNhà vô địch
    2xHạng 2
    TIAN_77owo
    4
    Thắng
    98
    WWCD
    2.0
    KDA
    199
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S0tổng kết
    0 PTS1079 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 1079 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 4 2022 – thg 12 202419 giải đấu
    thg 12 2024
    thg 11 2024
    thg 10 2024
    thg 10 2024
    thg 8 2024
    thg 8 2024
    thg 7 2024
    thg 6 2024
    thg 5 2024
    thg 4 2024
    thg 3 2024
    thg 12 2023
    thg 10 2023
    thg 7 2023
    thg 7 2023
    thg 5 2023
    thg 3 2023
    thg 4 2022
    thg 4 2022
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    11Kills
    1119Damage
    4Headshots
    0Assists
    31:22Survived
    PUBG Champions League 2023 Summer · Miramar · #2 · 6 thg 10, 2023
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    11KILLS
    PUBG Champions League 2023 Summer
    Miramar · 6 thg 10, 2023
    Sát thương cao nhất
    1119DMG
    PUBG Champions League 2023 Summer
    Miramar · 6 thg 10, 2023
    Nhiều headshot nhất
    4HS
    PUBG Champions League 2023 Summer
    Miramar · 6 thg 10, 2023
    Sống sót lâu nhất
    32:30SURVIVED
    Esports World Cup 2024: China Closed Qualifier
    Miramar · 13 thg 7, 2024
    Mạng xa nhất
    630M
    PUBG Champions League 2023 Summer
    Miramar · 19 thg 10, 2023
    Thống kê & lối chơi939 trận
    Hỏa lực 31Độ chính xác 65Sinh tồn 69Hỗ trợ 31Sự ổn định 32
    Giao tranh
    Hạ gục1.079
    1.1 mỗi trận
    Knock999
    1.1 mỗi trận
    Sát thương187.114
    199 mỗi trận
    Headshot244
    23% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ637
    0.7 mỗi trận
    Hồi sinh226
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu2.009
    2.1 mỗi trận
    Tăng lực2.930
    3.1 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn20:47
    325 giờ tổng
    Top 198
    10% số trận
    Đi bộ995.4 km
    1.1 km/trận
    Lái xe3963.6 km
    4.2 km/trận
    Tham gia BROGGUA