33Trận đấu
    11%HS
    theblackmaba
    —
    Thắng
    1
    WWCD
    0.7
    KDA
    183
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS10 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 10 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS0 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 0 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS9 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 7 2024 – thg 9 20242 giải đấu
    thg 9 2024
    thg 7 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    4Kills
    690Damage
    1Headshots
    0Assists
    29:34Survived
    Rotation: Summer Edition · Taego · 8 thg 7, 2024
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    Rotation: Summer Edition
    Taego · 8 thg 7, 2024
    Sát thương cao nhất
    690DMG
    Rotation: Summer Edition
    Taego · 8 thg 7, 2024
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    Rotation: Summer Edition
    Taego · 8 thg 7, 2024
    Sống sót lâu nhất
    29:34SURVIVED
    Rotation: Summer Edition
    Taego · 8 thg 7, 2024
    Mạng xa nhất
    162M
    Rotation: Summer Edition
    Taego · 8 thg 7, 2024
    Thống kê & lối chơi33 trận
    Hỏa lực 21Độ chính xác 30Sinh tồn 61Hỗ trợ 12Sự ổn định 15
    Giao tranh
    Hạ gục19
    0.6 mỗi trận
    Knock24
    0.7 mỗi trận
    Sát thương6.047
    183 mỗi trận
    Headshot2
    11% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ3
    0.1 mỗi trận
    Hồi sinh9
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu91
    2.8 mỗi trận
    Tăng lực131
    4.0 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:22
    10 giờ tổng
    Top 11
    3% số trận
    Đi bộ95.1 km
    2.9 km/trận
    Lái xe118.1 km
    3.6 km/trận
    Tham gia BROGGUA